日期 (rìqī) /ʐ̩̂ tɕʰí/ Noun

English
date
Tiếng Việt
ngày tháng

Example

  • 请问今天的日期是哪一天 (zhǐyào / 询问 / 记录)?
  • What is the date today?
  • 询问日期是日常交流的基础。