代价 /taɪ.tɕja/ Noun

English
cost
Tiếng Việt
chi phí

Example

  • 住房的费用正在节节攀升 (缔造 (建立 / 建设 / 构建) 住房的费用正在节节攀升)。
  • The cost of housing has risen sharply.
  • 在中国,住房成本是民生关注的焦点。