覆盖 /fuː kaɪ/ Adjective

English
covered
Tiếng Việt
đã lo xong / được bao bọc

Example

  • 他摔倒后,脸上[INLINE SYNONYMY: 沾满了 (血迹/殷红/猩红)]血迹。
  • His face was covered in blood after the fall.
  • 强调血迹完全覆盖了皮肤表面。