公平 /kʊŋ pʰɪŋ/ Adjective

English
fair
Tiếng Việt
công bằng

Example

  • 裁判做出了一个[公正 (公正 / 公平 / 合理) ]的判罚。
  • The referee made a fair call.
  • 裁判的裁决必须不偏不倚。