孩子 /xaɪdz/ NounEnglishkidTiếng Việtem/bé (thân mật) hoặc trẻ con (trung tính)Example公园里那些[孩子]正在玩耍。(孩子 / 小孩 / 幼童) — of: The kids are playing in the park.The kids are playing in the park.孩子是通用且温暖的称呼。