高强度 /ɡaʊ tɕʰjɑŋ tu/ Adjective

English
intensive
Tiếng Việt
chuyên sâu / cấp tốc

Example

  • 这家公司发起了一场[深入的 (shēnrù de) / 高强度的 (gāo qiángdù de)] 营销活动。
  • The company launched an intensive marketing campaign.
  • 强调营销投入的力度和广度。