酱汁 /tɕjɑŋ tʂɨ/ NounEnglishsauceTiếng Việtchất (nghĩa bóng) / nước sốt (nghĩa đen)Example意大利面被浓郁的番茄[酱]包裹着。The pasta was covered in a rich tomato sauce.“酱”是烹饪中最常用的词,指代任何液体调味品。