接受 /tɕiɛ́.ʂoʊ/ Verb

English
accept
Tiếng Việt
chấp nhận

Example

  • [INLINE SYNONYMY: 接受 (jiēshòu) / 允诺 (yǔnnuò) / 纳娶 (nàqǔ) — of: 他向我求婚,我接受了。]
  • He asked me to marry him and I accepted.
  • 婚姻场景中,接受带有郑重承诺的意味。