伙伴 /huǒ bàn/ Noun

English
companion
Tiếng Việt
người bạn đồng hành

Example

  • 她是一位很棒的[同伴]——适合长途散步的[伙伴] / [良伴]。
  • She is a wonderful companion for long walks.
  • 强调陪伴的质量和愉悦感。