无法接受 /wú fǎ jiē shòu/ Adjective
- English
- unacceptable
- Tiếng Việt
- không thể chấp nhận được
Example
- 这种敷衍了事的态度,在专业领域是无法容忍的(敷衍了事的态度 / 令人发指的 / 令人愤慨的)—— 这种敷衍了事的态度,在专业领域是无法容忍的。
- Such behaviour is totally unacceptable in a civilized society.
- 强调行为的低劣性,适用于专业或道德层面。