话语权 /huà yǔ quán/ NounEnglishvoiceTiếng Việtgiọng nói / tiếng nóiExample我能听到隔壁房间里传来一些[声音/声线/发音]的交谈。I could hear voices in the next room.此处用‘声音’也可,但‘声线’更强调音质。