问责 /wèn zé/ Noun

English
accountability
Tiếng Việt
trách nhiệm giải trình

Example

  • 项目经理坚持对预算的完全[问责制/担当/责任心] — 责任担当是项目成功的基石。
  • The project manager insisted on full accountability for the budget.
  • 强调对结果负责的制度性要求。