议程 /iː tɕʰəŋ/ Noun

English
agenda
Tiếng Việt
chương trình nghị sự

Example

  • 主席在会议前分发了[议程/议事日程/待办事项]。
  • The chairperson circulated the agenda before the meeting.
  • 议程 (yìchéng) 是最标准、最通用的表达。