相册 / 专辑 /ɕiɑŋ tsʰɤ/ Noun

English
album
Tiếng Việt
album (hoặc tuyển tập/tập ảnh)

Example

  • 她将自己的婚纱照珍藏在一本皮面[专辑]里。
  • She keeps her wedding photos in a leather album.
  • 此处“专辑”侧重于照片的集合,但“相册”更贴合实物。